Ở Bài 3, chúng ta thấy con người chia thành vô số cộng đồng “chúng ta – họ”, với những trật tự tưởng tượng khác nhau. Vậy mà sau vài nghìn năm, phần lớn nhân loại ngày nay dùng chung một hệ thống tiền tệ quy đổi được, chung một hệ thống số đếm, và buôn bán với nhau trên khắp hành tinh.
Harari chỉ ra ba lực đã từng bước hợp nhất loài người: tiền tệ, đế quốc và tôn giáo. Trong bài này, chúng ta tập trung vào hai lực đầu, và vào một câu hỏi lớn: trong tất cả những gì loài người tạo ra, thứ gì thay đổi theo thời đại, và thứ gì trường tồn?
1. Tiền: hệ thống niềm tin phổ quát nhất từng có
Trước khi có tiền, người ta trao đổi bằng hàng đổi hàng hoặc dựa vào quan hệ ân tình trong làng. Cả hai đều không vận hành được khi xã hội lớn lên: người thợ giày muốn mua táo nhưng người trồng táo lại không cần giày.
Lịch sử tiền tệ là lịch sử của những vật trung gian ngày càng trừu tượng:
- Lúa mạch ở Sumer: một trong những dạng “tiền” sớm nhất, có giá trị vì ăn được, nhưng cồng kềnh và dễ hỏng.
- Bạc theo trọng lượng ở Lưỡng Hà: đơn vị shekel bạc (khoảng 8,3 gam) dùng để định giá hàng hóa, tiền phạt và tiền công.
- Vỏ ốc tiền (cowrie) được dùng làm tiền ở nhiều vùng châu Phi, Nam Á và Đông Á qua hàng nghìn năm. Chữ Hán chỉ tiền và của cải (貝, “bối”) mang hình chiếc vỏ ốc.
- Đồng tiền xu đầu tiên được đúc ở vương quốc Lydia (nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ) khoảng năm 640 trước Công nguyên, mang dấu ấn của nhà vua bảo đảm trọng lượng và độ tinh khiết.
- Tiền giấy xuất hiện ở Trung Quốc thời Tống, và ngày nay là những con số trong hệ thống ngân hàng.
Harari nhấn mạnh: vàng hay bạc tự thân không ăn được, không mặc được. Tiền có giá trị vì mọi người tin rằng người khác cũng sẽ chấp nhận nó. Và đó là điều kỳ diệu: những người theo các tôn giáo khác nhau, nói những ngôn ngữ khác nhau, thậm chí ghét bỏ nhau, vẫn tin vào cùng một đồng tiền. Harari gọi tiền là hệ thống tin cậy lẫn nhau phổ quát và hiệu quả nhất từng được tạo ra.
2. Khi niềm tin vào đồng tiền sụp đổ
Nếu tiền là niềm tin, thì điều gì xảy ra khi niềm tin biến mất? Lịch sử có những câu trả lời rất rõ ràng:
- Đức, 1923: Để chi trả nợ và bồi thường chiến tranh, chính phủ Weimar in tiền không giới hạn. Đến tháng 11/1923, khoảng 4,2 nghìn tỷ mark mới đổi được 1 USD. Người ta chở tiền bằng xe cút kít để mua bánh mì. Tầng lớp trung lưu có tiền tiết kiệm bằng mark bị xóa sổ — một trong những nguồn gốc của sự bất mãn chính trị mà Đức Quốc xã khai thác về sau.
- Zimbabwe, 2008–2009: Siêu lạm phát khiến ngân hàng trung ương phát hành tờ tiền mệnh giá 100 nghìn tỷ đô la Zimbabwe, rồi đất nước phải bỏ hẳn đồng tiền của mình, chuyển sang dùng USD và các ngoại tệ khác.
- Việt Nam giữa thập niên 1980: Sau cuộc cải cách giá – lương – tiền năm 1985 (đổi tiền với tỷ lệ 1 đồng mới bằng 10 đồng cũ), lạm phát năm 1986 tăng lên mức ba chữ số, thường được dẫn là khoảng 775%. Đây là một trong những lý do dẫn tới công cuộc Đổi mới cuối năm 1986.
3. Đế quốc: kẻ chinh phục và người truyền bá
Lực hợp nhất thứ hai là đế quốc. Harari không bênh vực các đế quốc: chúng được xây dựng bằng chinh phục, nô dịch và tàn sát. Nhưng ông chỉ ra một sự thật khó chịu: đế quốc là một trong những hình thức tổ chức chính trị phổ biến nhất trong 2.500 năm qua, và chúng đã pha trộn các nền văn hóa thành những khối lớn hơn.
Người dân bị chinh phục thường dần dần tiếp nhận ngôn ngữ, luật pháp, chữ viết của kẻ chinh phục — rồi nhiều thế hệ sau, chính họ dùng những công cụ đó để đòi độc lập.
Lịch sử Việt Nam là một ví dụ rõ ràng. Hơn một nghìn năm Bắc thuộc (từ năm 111 trước Công nguyên đến chiến thắng Bạch Đằng năm 938) để lại dấu ấn sâu đậm trong ngôn ngữ — phần lớn từ vựng học thuật và hành chính của tiếng Việt là từ Hán Việt — trong chữ viết, trong hệ thống thi cử và quan lại. Nhưng người Việt vẫn giữ được tiếng nói riêng và xây dựng nhà nước độc lập, dùng chính những công cụ tổ chức tiếp thu được.
Với nhà đầu tư, đế quốc hiện đại không còn là quân đội chiếm đất, mà là các hệ thống tiêu chuẩn toàn cầu: đồng USD trong thanh toán quốc tế, chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS, các chuỗi cung ứng xuyên quốc gia. Hiểu ai đặt ra chuẩn mực là hiểu ai nắm lợi thế.
4. Đạo đức: thứ thay đổi theo từng thời đại
Bây giờ hãy nhìn vào một thứ mà mỗi thế hệ đều tin là vĩnh cửu: chuẩn mực đạo đức.
- Trong phần lớn lịch sử, chế độ nô lệ được coi là bình thường, được luật pháp và nhiều tôn giáo chấp nhận. Đế quốc Anh bãi bỏ chế độ nô lệ năm 1833, Hoa Kỳ năm 1865, và Brazil là nước cuối cùng ở châu Mỹ, năm 1888.
- Quyền bầu cử của phụ nữ từng bị coi là phi lý. New Zealand là quốc gia đầu tiên trao quyền bầu cử toàn quốc cho phụ nữ năm 1893; nhiều nước phải đến giữa thế kỷ 20.
- Ở Việt Nam, chế độ đa thê từng được chấp nhận trong xã hội phong kiến; Luật Hôn nhân và Gia đình năm 1959 của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa bãi bỏ nó.
- Lao động trẻ em, đánh đòn học trò, cho vay lấy lãi — mỗi thứ đều từng được coi là bình thường ở nơi này và là tội lỗi ở nơi khác, thời khác.
Harari xếp nhiều hệ giá trị — kể cả chủ nghĩa nhân văn và tự do hiện đại — vào cùng một nhóm với các tôn giáo: đều là những trật tự tưởng tượng, những niềm tin chung giúp xã hội vận hành.
Nhưng cần cẩn thận với kết luận “đạo đức là tùy tiện”. Sự thay đổi đạo đức trong lịch sử không hoàn toàn ngẫu nhiên. Triết gia Peter Singer mô tả nó như một vòng tròn được mở rộng dần: từ chỗ chỉ quan tâm đến gia đình và bộ lạc, loài người dần mở rộng sự quan tâm đạo đức tới người lạ, người khác chủng tộc, người khác giới. Có những nguyên tắc — như tránh gây đau khổ không cần thiết, giữ lời hứa, đối xử công bằng — xuất hiện ở hầu hết các nền văn hóa dưới những hình thức khác nhau.
5. Toán học: thứ đúng ở mọi ngôn ngữ
Ngược lại với đạo đức, có một thứ mà mọi nền văn minh đều đi đến cùng một kết luận một cách độc lập: toán học.
- Quan hệ giữa ba cạnh của tam giác vuông được người Babylon ghi trong bảng số Plimpton 322 (khoảng 1800 trước Công nguyên), được người Trung Quốc biết tới qua “định lý câu cổ”, được người Ấn Độ cổ dùng trong xây dựng bàn thờ, và được người Hy Lạp chứng minh chặt chẽ. Bốn nền văn minh, bốn ngôn ngữ, cùng một sự thật.
- 2 + 2 = 4 ở chợ Babylon cũng như ở sàn HOSE.
- Hệ chữ số mà bạn đang dùng (0, 1, 2… 9) ra đời ở Ấn Độ, được các nhà toán học Ba Tư và Ả Rập như al-Khwarizmi truyền bá, rồi được Leonardo Fibonacci giới thiệu sang châu Âu trong cuốn Liber Abaci (1202) — một cuốn sách viết cho thương nhân, hướng dẫn tính lãi, quy đổi tiền tệ và chia lợi nhuận. Cũng như chữ viết ở Bài 2, toán học được truyền bá trước hết vì nhu cầu buôn bán.
Một định lý toán học đúng không phụ thuộc vào việc đa số có tin nó hay không, không phụ thuộc vào triều đại nào cai trị hay tôn giáo nào thịnh hành. Đó là lý do toán học trở thành ngôn ngữ chung của khoa học — chủ đề của Bài 5.
6. Bài học cho nhà đầu tư
Hãy chia mọi thứ bạn gặp trên thị trường thành hai nhóm:
| Thay đổi theo thời đại (trật tự tưởng tượng) | Gần như bất biến (toán học, bản chất con người) |
|---|---|
| Giá trị của một đồng tiền cụ thể | Lãi kép: tiền tăng theo cấp số nhân theo thời gian |
| Luật thuế, chính sách, quy định ngành | Xác suất: không ai thắng mọi lệnh; quản trị rủi ro quyết định sống còn |
| “Câu chuyện” đang thịnh hành trên thị trường | Lỗ 50% cần lãi 100% mới hòa vốn |
| Chuẩn mực xã hội về ngành nào là “tốt” (ESG, rượu bia, thuốc lá…) | Tham lam và sợ hãi của đám đông |
- Đừng đặt cược toàn bộ vào một trật tự tưởng tượng. Đồng tiền, chính sách, xu hướng xã hội đều có thể thay đổi. Đa dạng hóa giữa các loại tài sản và các đồng tiền là cách phòng vệ trước lịch sử.
- Neo quyết định vào những thứ bất biến. Tính toán lãi kép, xác suất và tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận trước khi nghe câu chuyện. Ví dụ: nếu một cổ phiếu giảm 50%, nó cần tăng 100% mới về giá cũ (vì 0,5 × 2 = 1) — điều này đúng trong mọi thị trường, mọi thời đại.
- Theo dõi sự thay đổi của chuẩn mực. Khi chuẩn mực đạo đức thay đổi, dòng vốn thay đổi theo: các quỹ lớn trên thế giới đã thu hẹp đầu tư vào than đá, thuốc lá. Nhận ra sự dịch chuyển này sớm là một lợi thế.
Trong Bài 5: Cách Mạng Khoa Học, Tín Dụng Và Toán Học — Ngôn Ngữ Chung Của Vũ Trụ, chúng ta sẽ đi qua 500 năm gần nhất: khi loài người thừa nhận mình không biết, phát minh ra khoa học hiện đại và tín dụng, và vì sao những bong bóng tài chính từ năm 1720 vẫn gieo vần đến hôm nay.
Nguồn tham khảo: Yuval Noah Harari, “Sapiens: A Brief History of Humankind” (2014), chương 10–12; Niall Ferguson, “The Ascent of Money” (2008); Bảo tàng Anh (British Museum) về đồng xu Lydia; Peter Singer, “The Expanding Circle” (1981); Kurt Gödel (1931), định lý bất toàn; Leonardo Fibonacci, “Liber Abaci” (1202); Luật Hôn nhân và Gia đình năm 1959. Tỷ giá mark/USD tháng 11/1923 và tờ 100 nghìn tỷ đô la Zimbabwe theo các tài liệu lịch sử tiền tệ phổ biến; lạm phát Việt Nam năm 1986 khoảng 774,5–774,7% (các nguồn dẫn số liệu Tổng cục Thống kê chênh nhau nhỏ) — xem Tạp chí Công Thương: Cuộc tổng điều chỉnh giá - lương - tiền năm 1985. Bài viết là phần tóm tắt và bình luận, không thay thế nguyên tác; mang tính giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư.


