Trong hàng nghìn năm, các nền văn minh lớn tin rằng mọi điều quan trọng cần biết đã được biết: nằm trong kinh sách, trong lời dạy của thánh hiền, trong truyền thống của tổ tiên. Nếu kinh sách không nói về một điều gì, điều đó hẳn không quan trọng.
Rồi khoảng năm 1500, ở châu Âu bắt đầu một sự thay đổi mà Harari coi là gốc rễ của thế giới hiện đại: con người dám thừa nhận “chúng ta không biết”.
1. Cách mạng Khoa học: sức mạnh của sự thừa nhận ngu dốt
Harari chỉ ra ba đặc điểm của khoa học hiện đại khác với các truyền thống tri thức trước đó:
- Sẵn sàng thừa nhận sự ngu dốt. Không có điều gì là thiêng liêng không thể chất vấn; mọi lý thuyết đều có thể bị bác bỏ bởi bằng chứng mới.
- Đặt quan sát và toán học vào trung tâm. Thu thập dữ liệu, rồi dùng công cụ toán học để kết nối chúng thành lý thuyết.
- Hướng tới sức mạnh mới. Tri thức không chỉ để chiêm nghiệm, mà để tạo ra công nghệ mới, thuốc mới, vũ khí mới.
Ông lấy ví dụ các tấm bản đồ châu Âu thế kỷ 16 bắt đầu để lại những khoảng trống — vùng đất chưa biết — thay vì vẽ kín bằng quái vật và tưởng tượng. Một tấm bản đồ dám để trống là một nền văn hóa dám tò mò.
2. Toán học: ngôn ngữ để hiểu cách vũ trụ vận hành
Năm 1623, Galileo Galilei viết trong cuốn Il Saggiatore (Người thử vàng) một ý tưởng sẽ định hình bốn thế kỷ khoa học: cuốn sách vĩ đại của tự nhiên được viết bằng ngôn ngữ toán học, và ai không hiểu ngôn ngữ đó thì chỉ lang thang trong mê cung tối tăm.
Isaac Newton sau đó dùng toán học để chứng minh rằng cùng một định luật hấp dẫn chi phối quả táo rơi và quỹ đạo của Mặt Trăng. Lần đầu tiên, loài người có một công thức đúng ở mọi nơi trong vũ trụ.
Năm 1960, nhà vật lý Eugene Wigner (Nobel Vật lý 1963) viết một bài luận nổi tiếng về “sự hiệu quả phi lý của toán học”: những cấu trúc toán học mà các nhà toán học tạo ra chỉ vì vẻ đẹp nội tại, nhiều thập kỷ sau lại mô tả chính xác các hiện tượng vật lý. Không ai giải thích được trọn vẹn vì sao vũ trụ lại “nói” bằng toán học, nhưng nó là vậy.
Như Bài 4 đã chỉ ra, đạo đức và luật lệ thay đổi theo từng thời đại, còn một định lý toán học đúng thì đúng ở mọi ngôn ngữ. Đó là lý do toán học là thứ gần nhất với một ngôn ngữ chung của loài người để hiểu thế giới tự nhiên.
3. Vòng xoáy khoa học – đế quốc – tư bản
Harari chỉ ra rằng khoa học hiện đại không phát triển trong chân không. Nó gắn chặt với hai lực khác: đế quốc và tư bản.
- Đế quốc tài trợ cho khoa học vì khoa học giúp chinh phục: bản đồ tốt hơn, tàu tốt hơn, thuốc chống bệnh cho thủy thủ, vũ khí mạnh hơn. Chuyến thám hiểm của thuyền trưởng James Cook năm 1768 vừa có nhiệm vụ khoa học (quan sát Sao Kim đi qua Mặt Trời năm 1769), vừa mở đường cho người Anh chiếm Úc và New Zealand.
- Tư bản tài trợ cho khoa học vì khoa học tạo ra lợi nhuận. Và lợi nhuận lại được tái đầu tư vào nghiên cứu mới.
Vòng xoáy này đã đưa châu Âu từ một vùng ngoại vi của thế giới năm 1500 thành trung tâm quyền lực toàn cầu vào thế kỷ 19.
4. Tín dụng: niềm tin vào một tương lai tốt hơn
Theo Harari, thay đổi kinh tế quan trọng nhất của thời hiện đại là niềm tin rằng chiếc bánh có thể lớn lên.
Trong phần lớn lịch sử, người ta tin kinh tế là một chiếc bánh cố định: nếu tôi giàu lên, ai đó phải nghèo đi. Khi tương lai không tốt hơn hiện tại, chẳng ai muốn cho vay dài hạn, và tín dụng luôn khan hiếm.
Khi khoa học liên tục tạo ra phát minh mới, người ta bắt đầu tin vào tăng trưởng. Năm 1776 — cùng năm với Tuyên ngôn Độc lập Mỹ ở Bài 3 — Adam Smith xuất bản Của cải của các dân tộc, lập luận rằng khi người ta tái đầu tư lợi nhuận, cả xã hội cùng giàu lên. Tín dụng trở thành niềm tin vào tương lai: người cho vay tin rằng ngày mai người đi vay sẽ có nhiều hơn hôm nay.
Năm 1602, Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC) ra đời, bán cổ phần cho công chúng, và cổ phần đó được mua bán ở Amsterdam. Đó được xem là công ty cổ phần niêm yết đầu tiên trên thế giới. Một thương nhân bình thường giờ có thể sở hữu một phần nhỏ của những chuyến tàu đi tới tận châu Á.
5. Khi niềm tin vượt quá thực tế: năm 1720
Niềm tin vào tương lai là động cơ của tăng trưởng. Nhưng khi niềm tin chạy xa hơn thực tế, nó sinh ra bong bóng.
Harari kể chi tiết câu chuyện của John Law và Công ty Mississippi ở Pháp. Law, một người Scotland được triều đình Pháp tin dùng, lập một ngân hàng phát hành tiền giấy và một công ty độc quyền khai thác vùng thuộc địa Louisiana ở Bắc Mỹ. Ông kể một câu chuyện tuyệt đẹp về sự giàu có vô tận của vùng đất mới. Giá cổ phiếu tăng vọt; người Paris đổ xô đi mua. Năm 1720, khi người ta nhận ra vùng đầm lầy ở Louisiana không có kho báu nào như được hứa hẹn, bong bóng vỡ. Cổ phiếu sụp đổ, tiền giấy mất giá, và nền tài chính hoàng gia Pháp bị tổn hại nặng nề trong nhiều thập kỷ — một trong những nguyên nhân dẫn tới khủng hoảng tài chính trước Cách mạng Pháp 1789.
Cũng trong năm 1720, bên kia eo biển, bong bóng South Sea ở Anh vỡ — chính là bong bóng đã khiến Isaac Newton, người viết ra định luật hấp dẫn, thua lỗ nặng (xem Bài 2 khóa Tâm lý học giao dịch).
Ngay cả người hiểu toán học vũ trụ giỏi nhất thời đại cũng không miễn nhiễm với câu chuyện của đám đông.
6. Toán học vào tài chính: từ quỹ góa phụ đến LTCM
Toán học không chỉ mô tả vũ trụ, nó còn giúp quản lý rủi ro của đời người.
Harari kể chuyện hai mục sư người Scotland, Alexander Webster và Robert Wallace, giữa thế kỷ 18 muốn lập một quỹ chu cấp cho vợ con các mục sư qua đời. Thay vì đoán mò, họ cùng nhà toán học Colin Maclaurin thu thập số liệu về tuổi thọ và tính toán bằng xác suất và thống kê xem mỗi năm có bao nhiêu mục sư mất, cần đóng góp bao nhiêu. Quỹ được thành lập năm 1744, và theo Harari, các dự báo của họ về số tiền quỹ có được sau nhiều năm gần như chính xác tuyệt đối. Đó là một trong những nền móng của ngành bảo hiểm và tính toán bảo hiểm hiện đại.
Nhưng toán học cũng có thể bị dùng sai. Năm 1998, quỹ Long-Term Capital Management (LTCM) — với hai nhà kinh tế đoạt giải Nobel, Robert Merton và Myron Scholes, trong ban lãnh đạo — sụp đổ dù có những mô hình toán học tinh vi nhất thời đó. Mô hình của họ dựa trên dữ liệu quá khứ, giả định những biến động cực đoan gần như không xảy ra, và quỹ dùng đòn bẩy rất lớn. Khi Nga vỡ nợ năm 1998, những điều “không thể xảy ra” lại xảy ra. Cục Dự trữ Liên bang New York phải đứng ra điều phối các ngân hàng góp khoảng 3,6 tỷ USD để giải cứu, tránh khủng hoảng lan rộng.
7. Lịch sử có thực sự lặp lại?
Hai nhà kinh tế Carmen Reinhart và Kenneth Rogoff nghiên cứu tám thế kỷ khủng hoảng tài chính trên khắp thế giới trong cuốn This Time Is Different (2009). Kết luận của họ: các cuộc khủng hoảng diễn ra trong những bối cảnh rất khác nhau, nhưng hầu như đều có chung một mô thức — nợ tăng quá nhanh, giá tài sản tăng quá cao, và mọi người tin rằng “lần này sẽ khác”.
Nhà đầu tư huyền thoại John Templeton được cho là đã nói rằng bốn chữ nguy hiểm nhất trong đầu tư là “lần này sẽ khác”.
Đó là lý do lịch sử không lặp lại y hệt, nhưng gieo vần. Công nghệ thay đổi, đồng tiền thay đổi, đạo đức thay đổi. Nhưng những trật tự tưởng tượng mà Sapiens dựa vào — tiền, tín dụng, công ty, quốc gia — vẫn được xây trên cùng một bộ não biết tin, biết tham lam, biết sợ hãi và biết ghét bỏ người ngoài như 70.000 năm trước.
8. Còn hạnh phúc thì sao?
Harari kết thúc Sapiens bằng một câu hỏi khó chịu: sau tất cả những cuộc cách mạng đó, chúng ta có hạnh phúc hơn tổ tiên không?
Các nghiên cứu về hạnh phúc cho thấy một điều mà nhà kinh tế Richard Easterlin chỉ ra từ năm 1974: trong dài hạn, khi một quốc gia giàu lên, mức hạnh phúc trung bình không tăng tương ứng (dù trong cùng một thời điểm, người giàu hơn thường hài lòng hơn người nghèo). Một phần lý do là kỳ vọng của chúng ta tăng nhanh như thu nhập — chính là cái bẫy xa xỉ ở Bài 2.
Với nhà đầu tư, đây là lời nhắc cuối cùng: tiền là công cụ để mua tự do và an toàn, không phải thước đo duy nhất của một đời người.
Lời kết toàn bộ khóa học
5 bài giảng đã đi qua 70.000 năm lịch sử:
- Cách mạng Nhận thức: Sapiens thống trị nhờ khả năng cùng tin vào hư cấu chung. Cổ phiếu là một hư cấu chung có giá trị thật khi phía sau là dòng tiền thật.
- Cách mạng Nông nghiệp: Thặng dư sinh ra thuế, tinh hoa và chữ viết. Chữ viết đầu tiên là sổ sách kế toán; cái bẫy xa xỉ vẫn rình rập mỗi người.
- Trật tự tưởng tượng: Mọi xã hội có thứ bậc và ranh giới “chúng ta – họ”. Trật tự có thể sụp, và rủi ro chính trị là rủi ro thật.
- Tiền tệ và đạo đức: Tiền là niềm tin; đạo đức thay đổi theo thời đại; toán học thì đúng ở mọi ngôn ngữ.
- Khoa học và tín dụng: Thừa nhận không biết là khởi đầu của trí tuệ. Toán học là ngôn ngữ của vũ trụ, nhưng mô hình không phải là thực tại.
Hãy dùng toán học làm la bàn — lãi kép, xác suất, tỷ lệ rủi ro trên lợi nhuận — và dùng lịch sử làm tấm bản đồ để nhận ra những vần điệu quen thuộc của lòng người. Đó là hai thứ ít thay đổi nhất trong một thế giới luôn thay đổi.
Hoàn thành khóa học: Quay lại trang Khóa học để ôn tập hoặc học các khóa khác.
Nguồn tham khảo: Yuval Noah Harari, “Sapiens: A Brief History of Humankind” (2014), chương 14–20; Galileo Galilei, “Il Saggiatore” (1623); Eugene Wigner (1960), “The Unreasonable Effectiveness of Mathematics in the Natural Sciences”; Adam Smith, “The Wealth of Nations” (1776); Antoin Murphy, “John Law: Economic Theorist and Policy-Maker” (1997); Roger Lowenstein, “When Genius Failed” (2000) về LTCM; Carmen Reinhart & Kenneth Rogoff, “This Time Is Different” (2009); Richard Easterlin (1974), về thu nhập và hạnh phúc; Alfred Korzybski, “Science and Sanity” (1933). Bài viết là phần tóm tắt và bình luận, không thay thế nguyên tác; mang tính giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư.


