Ở Bài 1, chúng ta thấy Sapiens hợp tác được ở quy mô lớn nhờ cùng tin vào những hư cấu chung. Ở Bài 2, chúng ta thấy nông nghiệp tạo ra thặng dư, vua chúa và thuế. Câu hỏi tiếp theo là: làm sao để hàng triệu người nông dân chấp nhận nộp thặng dư cho một nhóm nhỏ, chấp nhận vị trí thấp kém của mình, và không nổi dậy?
Câu trả lời của Harari: bằng những trật tự tưởng tượng — các hệ thống luật lệ, chuẩn mực và niềm tin quy định ai đứng ở đâu trong xã hội.
1. Hai văn bản, cách nhau hơn 3.500 năm
Hãy đặt cạnh nhau hai văn bản nổi tiếng.
Bộ luật Hammurabi (Babylon, khoảng năm 1754 trước Công nguyên) chia xã hội thành ba tầng: người tự do thuộc tầng lớp trên, thường dân, và nô lệ. Hình phạt phụ thuộc vào tầng lớp: gây thương tích cho một người tự do khác bị trừng phạt “ăn miếng trả miếng”, nhưng gây thương tích cho thường dân hay nô lệ chỉ phải nộp phạt bằng bạc. Bộ luật khẳng định trật tự này do các vị thần định ra.
Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ (1776) tuyên bố mọi người sinh ra đều bình đẳng và có những quyền không thể tước bỏ, do Tạo hóa ban cho.
Hai văn bản nói điều ngược nhau, nhưng Harari chỉ ra chúng có chung một điểm: cả hai đều mô tả một trật tự tưởng tượng và trình bày nó như chân lý tự nhiên, vĩnh cửu. Về mặt sinh học, con người không sinh ra “bình đẳng” hay “phân tầng” theo nghĩa pháp lý; chúng ta tiến hóa với những khác biệt ngẫu nhiên. “Bình đẳng” và “quyền” là những ý tưởng — những hư cấu chung — mà một cộng đồng chọn tin và bảo vệ.
(Chính người Mỹ năm 1776 cũng cho thấy khoảng cách giữa lý tưởng và thực tế: nhiều người ký Tuyên ngôn sở hữu nô lệ, và phụ nữ không có quyền bầu cử.)
Gọi một điều là “tưởng tượng” không có nghĩa nó vô giá trị. Niềm tin vào quyền bình đẳng đã cứu hàng triệu người khỏi áp bức. Nhưng nó có nghĩa là trật tự đó chỉ tồn tại khi có đủ người tin và bảo vệ nó.
2. Vì sao trật tự tưởng tượng lại bền đến vậy?
Harari nêu ba lý do khiến con người hiếm khi nhận ra mình đang sống trong một trật tự tưởng tượng:
- Nó được gắn vào thế giới vật chất. Kiến trúc nhà ở, cách bố trí thành phố, trang phục, nghi lễ đều phản ánh trật tự xã hội. Một đứa trẻ lớn lên trong ngôi nhà có phòng riêng sẽ thấy “chủ nghĩa cá nhân” là điều tự nhiên.
- Nó định hình cả mong muốn của chúng ta. Những gì ta thèm muốn — một kỳ nghỉ ở nước ngoài, một căn hộ cao cấp — thường là sản phẩm của các huyền thoại xã hội như chủ nghĩa tiêu dùng.
- Nó là liên chủ thể. Một người ngừng tin không thay đổi được gì. Muốn thay đổi trật tự, bạn phải thuyết phục hàng triệu người cùng lúc ngừng tin — và thường phải xây một trật tự tưởng tượng khác để thay thế.
Ngoài niềm tin, mọi trật tự đều được bảo vệ bằng bạo lực và luật pháp: nhà tù, quân đội, tòa án. Nhưng bạo lực thôi không đủ; không đế chế nào có đủ binh lính để canh giữ từng người dân. Nó cần phần lớn người dân, kể cả binh lính, cùng tin vào trật tự đó.
3. Thứ bậc: từ đẳng cấp đến chủng tộc và giới
Hầu như mọi xã hội lớn trong lịch sử đều có thứ bậc: hệ thống đẳng cấp ở Ấn Độ, phân biệt chủng tộc ở châu Mỹ, sự bất bình đẳng giữa nam và nữ ở gần như mọi nền văn hóa.
Harari mô tả một vòng luẩn quẩn giúp thứ bậc tự củng cố:
Ví dụ của Harari là nước Mỹ sau khi chế độ nô lệ bị bãi bỏ năm 1865: luật pháp ở nhiều bang miền Nam vẫn ngăn người Mỹ gốc Phi tiếp cận giáo dục và việc làm tốt, rồi sự nghèo khó do chính các luật đó tạo ra lại được dùng làm lý lẽ cho định kiến.
Bài học sâu xa: những gì một xã hội coi là “tự nhiên” thường chỉ là kết quả của lịch sử và luật lệ.
4. Vì sao con người dễ ghét bỏ “người ngoài”?
Trong hàng trăm nghìn năm sống thành bầy nhỏ, sự sống còn của tổ tiên chúng ta phụ thuộc vào việc phân biệt nhanh ai là người trong nhóm (có thể tin) và ai là người lạ (có thể nguy hiểm). Bản năng đó vẫn còn nguyên trong chúng ta.
Nhà tâm lý học xã hội Henri Tajfel đã chứng minh nó mạnh đến mức nào. Trong các thí nghiệm nhóm tối thiểu đầu thập niên 1970, ông chia các cậu bé học sinh ở Bristol (Anh) thành hai nhóm dựa trên một tiêu chí gần như vô nghĩa — ví dụ thích tranh của họa sĩ Klee hay Kandinsky hơn. Các em không biết ai cùng nhóm, không có lịch sử xung đột, không có lợi ích chung. Vậy mà khi được chia tiền thưởng, các em vẫn ưu ái người cùng nhóm, thậm chí chấp nhận nhóm mình nhận ít hơn miễn là chênh lệch với nhóm kia lớn hơn.
Nếu một tiêu chí vô nghĩa đã đủ để sinh ra thiên vị, thì những khác biệt lớn như dân tộc, tôn giáo, quốc tịch, giai cấp có thể sinh ra những gì?
Lịch sử trả lời bằng những trang đau đớn nhất. Một mô thức lặp đi lặp lại trong các cuộc thảm sát lớn là phi nhân hóa: người ngoài bị gọi bằng tên con vật hay sâu bọ. Trong cuộc diệt chủng ở Rwanda năm 1994, đài phát thanh kích động gọi người Tutsi là “gián”. Khi một cộng đồng không còn được coi là con người, những điều không tưởng trở nên có thể.
5. Trật tự tưởng tượng trên thị trường tài chính
Thị trường cũng là một trật tự tưởng tượng, và nó cũng có bản năng “chúng ta – họ”:
- Phe phái cổ phiếu: “Hội cổ đông” của một mã tự coi mình là người trong nhóm, coi người chỉ ra rủi ro là “chim lợn”, “phe bán khống”. Đây chính là thiên vị nội nhóm của Tajfel (xem thêm Bài 2 khóa Tâm lý học giao dịch).
- Chủ nghĩa dân tộc kinh tế: Khi các quốc gia dựng hàng rào “chúng ta – họ”, thương mại bị bóp nghẹt. Đạo luật thuế quan Smoot–Hawley năm 1930 của Mỹ kéo theo làn sóng trả đũa từ các nước khác, góp phần khiến thương mại thế giới sụt giảm mạnh trong thời kỳ Đại suy thoái. Các cuộc chiến thuế quan gần đây là lời nhắc rằng lịch sử vẫn gieo vần.
Và quan trọng nhất: trật tự tưởng tượng có thể sụp đổ, kéo theo tài sản dựa trên nó.
- Sau Cách mạng Tháng Mười năm 1917, chính quyền Xô viết tuyên bố không công nhận các khoản nợ của chính quyền Nga hoàng (1918). Hàng triệu nhà đầu tư, nhiều nhất là ở Pháp, mất trắng số tiền đã cho nước Nga vay qua trái phiếu — một trong những khoản vỡ nợ lớn nhất lịch sử.
- Năm 1991, Liên Xô tan rã. Cả một hệ thống luật, tiền tệ và quyền sở hữu thay đổi chỉ trong vài tháng.
Không có trật tự nào vĩnh cửu, dù nó trông vững chắc đến đâu vào lúc bạn đang sống trong nó.
6. Bài học cho nhà đầu tư
- Nhận diện trật tự mà khoản đầu tư của bạn dựa vào. Một cổ phiếu, một mảnh đất, một trái phiếu đều dựa trên luật pháp, quyền sở hữu và sự ổn định chính trị. Hãy tự hỏi: điều gì xảy ra nếu trật tự đó thay đổi?
- Đa dạng hóa để không phụ thuộc vào một trật tự duy nhất. Đừng đặt toàn bộ tài sản vào một ngành, một loại tài sản, một chính sách.
- Cảnh giác với câu chuyện “chúng ta – họ”. Khi một nhóm nhà đầu tư, một hội nhóm, hay một chính trị gia kích động bạn ghét bỏ “phe kia”, hãy dừng lại. Sự ghét bỏ làm mờ lý trí, và người kích động thường có lợi ích riêng.
- Tách cảm xúc cộng đồng khỏi phân tích. Bạn có thể yêu quê hương, tin vào một doanh nghiệp, nhưng con số trong báo cáo tài chính không quan tâm bạn thuộc phe nào.
Trong Bài 4: Tiền Tệ, Đế Quốc Và Đạo Đức — Thứ Gì Thay Đổi, Thứ Gì Trường Tồn, chúng ta sẽ xem những lực nào đã từng bước hợp nhất loài người — tiền tệ, đế quốc, tôn giáo — và vì sao chuẩn mực đạo đức thay đổi qua từng thời đại, trong khi một số thứ thì không.
Nguồn tham khảo: Yuval Noah Harari, “Sapiens: A Brief History of Humankind” (2014), chương 6 và 8; Bộ luật Hammurabi (bản dịch của L. W. King); Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ (1776); Henri Tajfel (1970), “Experiments in Intergroup Discrimination”, Scientific American, và Tajfel và cộng sự (1971), European Journal of Social Psychology; Human Rights Watch (1999), “Leave None to Tell the Story: Genocide in Rwanda”; Douglas Irwin, “Peddling Protectionism: Smoot-Hawley and the Great Depression” (2011). Bài viết là phần tóm tắt và bình luận, không thay thế nguyên tác; mang tính giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư.


